10 Cấu Trúc Ngữ Pháp TOEIC Part 5 & 6 Hay Gặp Nhất (Từ Kinh Nghiệm 905)
HELLO TOEIC••11 phút đọc
Trong bài này, mình sẽ chia sẻ 10 cấu trúc ngữ pháp TOEIC Part 5 và 6 mình gặp hoài khi luyện đề. Nắm vững chúng giúp mình tiết kiệm thời gian
Photo by Clarissa Watson on Unsplash
Xin chào, mình là Duc đây. Khi mới bắt đầu luyện TOEIC, mình cũng như nhiều bạn, cảm thấy "ngợp" trước Part 5 và Part 6. Lắm lúc nhìn vào 4 đáp án A, B, C, D mà thấy từ nào cũng... quen quen. Sau nhiều lần làm đề và phân tích lỗi sai, mình nhận ra có khoảng 10 cấu trúc ngữ pháp cứ lặp đi lặp lại.
Trong bài viết này, mình sẽ chia sẻ 10 "người bạn cũ" đó. Đây không phải là mẹo học tủ, mà là những nền tảng ngữ pháp cốt lõi mà đề thi TOEIC rất ưa chuộng. Nắm vững chúng không chỉ giúp bạn làm bài nhanh hơn, mà còn chắc chắn hơn về đáp án của mình. Cùng mình đi vào chi tiết nhé!
1. Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp Chủ ngữ - Vị ngữ)
Đây là cấu trúc cơ bản nhất nhưng cũng dễ sai nhất, đặc biệt khi chủ ngữ và động từ bị ngăn cách bởi một cụm từ dài.
Ví dụ:
The list of successful candidates ___ posted on the bulletin board.
A. have been
B. has been
C. are
D. were
(Đáp án: B. has been. Danh sách các ứng viên thành công đã được dán trên bảng thông báo.)
Tại sao hay gặp?
TOEIC muốn kiểm tra xem bạn có xác định đúng chủ ngữ chính của câu không. Nhiều người sẽ nhìn thấy "candidates" (số nhiều) và chọn A, C, hoặc D. Nhưng chủ ngữ thật sự là "The list" (số ít).
Mẹo nhận biết nhanh (5-10 giây):
Khi thấy các đáp án là các dạng chia động từ khác nhau (is/are, has/have, V-s/V), hãy tìm chủ ngữ chính. Hãy gạch bỏ các cụm giới từ (như of..., with..., in addition to...) nằm giữa danh từ đầu tiên và động từ. Chủ ngữ chính thường là danh từ đứng trước cụm giới từ đó. Trong ví dụ trên, bỏ "of successful candidates", ta còn lại "The list", là chủ ngữ số ít.
2. Tenses (Thì của động từ)
Câu hỏi thường gặp
Tại sao chỉ tập trung vào 10 cấu trúc ngữ pháp TOEIC này?
Vì dựa trên kinh nghiệm làm đề của mình, 10 cấu trúc này chiếm tỉ lệ rất cao trong các câu hỏi ngữ pháp của Part 5 và Part 6. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn giải quyết phần lớn câu hỏi một cách nhanh chóng và hiệu quả, tạo ra lợi thế lớn về thời gian.
Học thuộc 10 cấu trúc này có đủ để đạt điểm tối đa Part 5 & 6 không?
Không. Thành thạo 10 cấu trúc này là nền tảng rất vững chắc, nhưng để đạt điểm tối đa, bạn còn cần một vốn từ vựng phong phú vì Part 5 và 6 cũng có nhiều câu hỏi về từ vựng. Tuy nhiên, việc nắm chắc ngữ pháp giúp bạn không bị mất điểm ở những câu "dễ ăn".
Mẹo nhận biết nhanh có thật sự hiệu quả không?
Rất hiệu quả! Các mẹo này giúp bạn nhanh chóng xác định loại câu hỏi và hướng giải quyết, tiết kiệm từ 10-20 giây cho mỗi câu. Thời gian tiết kiệm được ở Part 5, 6 là vàng để bạn có thể tập trung cho Part 7 dài và khó hơn.
Ngoài ngữ pháp, Part 5 và Part 6 còn kiểm tra kiến thức gì nữa?
Ngoài ngữ pháp chiếm khoảng 40-50%, Part 5 và 6 còn kiểm tra rất nhiều về từ vựng (vocabulary). Các câu hỏi từ vựng thường yêu cầu bạn chọn từ có nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu hoặc của cả đoạn văn (trong Part 6).
ngu phap toeictoeic part 5toeic part 6luyen thi toeicgrammar
Các thì cơ bản như Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Tương lai đơn và Hiện tại hoàn thành xuất hiện với tần suất cực cao.
Ví dụ:
Mr. Tanaka ___ the sales report yesterday before he left the office.
A. completes
B. will complete
C. completed
D. is completing
(Đáp án: C. completed. Ông Tanaka đã hoàn thành báo cáo bán hàng ngày hôm qua trước khi rời văn phòng.)
Tại sao hay gặp?
Bối cảnh văn phòng, kinh doanh của TOEIC đòi hỏi việc tường thuật lại sự kiện đã xảy ra, mô tả thói quen, hoặc lên kế hoạch. Do đó, việc sử dụng đúng thì là kỹ năng bắt buộc.
Mẹo nhận biết nhanh (5-10 giây):
Tìm các "dấu hiệu thời gian" (time markers) trong câu. yesterday, last week, ago -> Quá khứ đơn. every day, usually -> Hiện tại đơn. next month, soon -> Tương lai đơn. since, for, already -> Hiện tại hoàn thành.
3. Word Forms (Dạng từ)
Câu hỏi này yêu cầu bạn chọn đúng dạng từ (Danh từ, Động từ, Tính từ, Trạng từ) để điền vào chỗ trống.
Ví dụ:
The manager was impressed with the ___ of the new marketing campaign.
A. effective
B. effectively
C. effectiveness
D. effect
(Đáp án: C. effectiveness. Người quản lý đã bị ấn tượng bởi sự hiệu quả của chiến dịch marketing mới.)
Tại sao hay gặp?
Đây là cách đơn giản để kiểm tra vốn từ và kiến thức ngữ pháp nền tảng của bạn. Bạn có biết sau mạo từ "the" và trước giới từ "of" cần một danh từ không?
Mẹo nhận biết nhanh (5-10 giây):
Nhìn vào từ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống.
Sau mạo từ (a/an/the), tính từ sở hữu (my/his/her) -> cần Danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ -> cần Trạng từ (thường có đuôi -ly).
Sau động từ to be, linking verbs -> cần Tính từ.
4. Prepositions (Giới từ)
Các giới từ chỉ thời gian (at, on, in), nơi chốn, hoặc đi theo cụm cố định (collocations).
Ví dụ:
All employees must submit their expense reports ___ Friday afternoon at the latest.
A. in
B. at
C. for
D. by
(Đáp án: D. by. Tất cả nhân viên phải nộp báo cáo chi phí trước chiều thứ Sáu là muộn nhất.)
Tại sao hay gặp?
Giới từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. TOEIC dùng chúng để kiểm tra sự chính xác và mức độ tự nhiên khi bạn dùng tiếng Anh.
Mẹo nhận biết nhanh (5-10 giây):
Nhiều giới từ phải học thuộc theo cụm. Ví dụ: depend on, responsible for, interested in. Với thời gian, hãy nhớ quy tắc chung: at + giờ, on + ngày, in + tháng/năm. by thường có nghĩa là "trước hoặc tại một thời điểm nào đó".
5. Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)
Sử dụng who, whom, which, that, whose để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó.
Ví dụ:
The consultant ___ we hired last month has significantly improved our workflow.
A. who
B. which
C. whose
D. what
(Đáp án: A. who. Người tư vấn mà chúng tôi đã thuê tháng trước đã cải thiện đáng kể quy trình làm việc của chúng tôi.)
Tại sao hay gặp?
Trong môi trường công sở, việc mô tả người, vật, hoặc sự việc một cách cụ thể là rất cần thiết. Mệnh đề quan hệ giúp câu văn trở nên rõ ràng và chuyên nghiệp hơn.
Mẹo nhận biết nhanh (5-10 giây):
Nhìn vào danh từ ngay trước chỗ trống. Nếu là người, dùng who (chủ ngữ) hoặc whom (tân ngữ). Nếu là vật, dùng which. That có thể thay cho cả who và which trong mệnh đề quan hệ xác định. Whose dùng để chỉ sự sở hữu.
6. Conditionals (Câu điều kiện)
Câu điều kiện loại 1 và 2 là hai dạng mình gặp nhiều nhất, dùng để diễn tả các tình huống giả định.
Ví dụ:
If the weather is good tomorrow, the company picnic ___ place at Central Park.
A. will take
B. would take
C. took
D. takes
(Đáp án: A. will take. Nếu thời tiết ngày mai đẹp, buổi dã ngoại của công ty sẽ diễn ra tại Công viên Trung tâm.)
Tại sao hay gặp?
Thảo luận về các khả năng, kế hoạch dự phòng, hoặc các chính sách là chuyện thường ngày trong kinh doanh. Câu điều kiện là công cụ hoàn hảo cho việc này.
Mẹo nhận biết nhanh (5-10 giây):
Nhìn vào mệnh đề If. Nếu động từ trong mệnh đề If ở thì hiện tại đơn, mệnh đề chính sẽ dùng will + V. Nếu động từ trong mệnh đề If ở thì quá khứ đơn, mệnh đề chính sẽ dùng would + V.
7. Gerunds vs. Infinitives (Danh động từ vs. Động từ nguyên mẫu)
Chọn giữa V-ing (danh động từ) và to-V (động từ nguyên mẫu) sau một động từ khác.
Ví dụ:
The company decided ___ its headquarters to a larger building downtown.
A. moving
B. to move
C. move
D. moved
(Đáp án: B. to move. Công ty đã quyết định chuyển trụ sở chính đến một tòa nhà lớn hơn ở trung tâm thành phố.)
Tại sao hay gặp?
Cấu trúc này kiểm tra kiến thức của bạn về các mẫu câu động từ (verb patterns), một phần quan trọng của ngữ pháp tiếng Anh.
Mẹo nhận biết nhanh (5-10 giây):
Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào động từ đứng trước chỗ trống. Bạn cần học thuộc các động từ đi với V-ing (ví dụ: enjoy, avoid, suggest, finish) và các động từ đi với to-V (ví dụ: decide, want, plan, agree).
8. Passive Voice (Thể bị động)
Cấu trúc be + V3/Ved được dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động.
Ví dụ:
The new safety regulations ___ to all staff members last week.
A. were explained
B. explained
C. was explaining
D. explains
(Đáp án: A. were explained. Các quy định an toàn mới đã được giải thích cho tất cả nhân viên vào tuần trước.)
Tại sao hay gặp?
Trong các thông báo, báo cáo, email công việc, người ta thường muốn nhấn mạnh vào thông tin, sự việc hơn là người thực hiện hành động. Thể bị động rất hữu ích trong những trường hợp này.
Mẹo nhận biết nhanh (5-10 giây):
Hãy xem chủ ngữ của câu có thể tự thực hiện hành động hay không. "Regulations" (quy định) không thể tự "explain" (giải thích), mà nó "được giải thích". Khi đó, bạn cần tìm đáp án có dạng be + V3/Ved.
9. Comparatives and Superlatives (So sánh hơn và nhất)
So sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng.
Ví dụ:
Of the three proposals, Ms. Chen's was the ___ detailed and well-researched.
A. more
B. most
C. much
D. as
(Đáp án: B. most. Trong ba bản đề xuất, bản của cô Chen là chi tiết và được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất.)
Tại sao hay gặp?
Đánh giá hiệu suất, so sánh sản phẩm, lựa chọn phương án... là những hoạt động thường xuyên trong kinh doanh. Cấu trúc so sánh là không thể thiếu.
Mẹo nhận biết nhanh (5-10 giây):
Tìm từ than trong câu -> đó là so sánh hơn (dùng -er hoặc more). Tìm cụm the ... và có yếu tố so sánh trong một nhóm (ví dụ: of the three..., in the company...) -> đó là so sánh nhất (dùng -est hoặc most).
10. Parallel Structure (Cấu trúc song song)
Các thành phần trong một danh sách hoặc một chuỗi liệt kê phải có cùng dạng ngữ pháp.
Ví dụ:
The orientation session will cover company policies, safety procedures, and ___ employee benefits.
A. to introduce
B. introducing
C. introduction
D. introduces
(Đáp án: B. introducing. Buổi định hướng sẽ bao gồm các chính sách công ty, quy trình an toàn và giới thiệu các phúc lợi cho nhân viên.) Lỗi: Ví dụ này không đúng. Ví dụ đúng phải là:
His responsibilities include managing the team, preparing reports, and ___ with clients.
A. to communicate
B. communication
C. communicating
D. communicates
(Đáp án: C. communicating. Trách nhiệm của anh ấy bao gồm quản lý đội nhóm, chuẩn bị báo cáo, và giao tiếp với khách hàng.)
Tại sao hay gặp?
Nó giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc và chuyên nghiệp. TOEIC muốn kiểm tra khả năng viết câu có cấu trúc tốt của bạn.
Mẹo nhận biết nhanh (5-10 giây):
Khi thấy các liên từ như and, or, but, as well as, hãy kiểm tra các thành phần mà chúng nối. Chúng phải cùng một dạng: V-ing, V-ing, and V-ing; to-V, to-V, or to-V; Noun, Noun, and Noun.
Lời kết
Vậy là mình đã đi qua 10 cấu trúc ngữ pháp mà mình thấy là "xương sống" của TOEIC Part 5 và Part 6. Tất nhiên, ngữ pháp TOEIC còn rộng hơn thế, nhưng mình tin rằng việc thành thạo 10 điểm này sẽ tạo ra một sự khác biệt rất lớn. Nó giúp mình tiết kiệm được rất nhiều thời gian quý báu trong phòng thi để dành cho Part 7 "khó nhằn".
Cách tốt nhất để ghi nhớ là luyện tập. Hãy thử tìm các câu hỏi thuộc 10 dạng này trong các bộ đề và áp dụng những mẹo nhận biết mình đã chia sẻ. Chúc các bạn luyện tập hiệu quả và tự tin hơn trong kỳ thi sắp tới nhé! Nếu có cấu trúc nào khác mà bạn hay gặp, hãy chia sẻ với mình ở phần bình luận!