20 Lỗi Ngữ Pháp Part 5 TOEIC Phổ Biến Mình Từng Mắc Phải
HELLO TOEIC••9 phút đọc
Chào bạn, mình là Duc đây. Part 5 từng là nỗi ám ảnh của mình. Cùng mình điểm qua 20 lỗi ngữ pháp TOEIC phổ biến mà mình đã tổng hợp để tránh mất điểm nhé.
Photo by Clarissa Watson on Unsplash
Xin chào, mình là Duc đây. Nếu bạn giống mình ngày trước, chắc hẳn Part 5 trong đề thi TOEIC đôi khi là một thử thách khó nhằn. Mình nhớ có những lúc làm xong 30 câu mà hoang mang không biết đúng sai bao nhiêu, toàn dựa vào "cảm giác". Sau nhiều lần sai đi sai lại, mình nhận ra có những "bẫy" ngữ pháp cứ lặp đi lặp lại.
Hôm nay, mình muốn chia sẻ 20 lỗi ngữ pháp phổ biến nhất trong TOEIC Part 5 mà mình đã tổng hợp được từ chính kinh nghiệm của bản thân. Đây không phải là lý thuyết khô khan, mà là những lỗi mình đã từng mắc phải, đã sửa và rút ra bài học. Hy vọng danh sách này sẽ giúp bạn né bẫy và tự tin hơn khi làm bài nhé!
20 Lỗi Ngữ Pháp Phổ Biến Trong TOEIC Part 5
1. Sự hòa hợp Chủ ngữ - Động từ (Subject-Verb Agreement)
Đây là lỗi cơ bản nhưng lại cực kỳ phổ biến. Chủ ngữ số ít đi với động từ số ít, chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều.
Sai: Each of the new employees have to attend the orientation.
Đúng: Each of the new employees has to attend the orientation.
Giải thích: Chủ ngữ chính ở đây là "Each" (mỗi người), là một đại từ số ít. Do đó, động từ phải là "has".
2. Nhầm lẫn Thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn
Hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên. Hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.
Sai: Mr. Tanaka is usually taking the 8:00 AM train to work.
Đúng: Mr. Tanaka usually takes the 8:00 AM train to work.
Giải thích: Trạng từ "usually" (thường xuyên) chỉ một thói quen, vì vậy chúng ta dùng thì hiện tại đơn.
3. Nhầm lẫn Thì Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành
Quá khứ đơn dùng cho hành động đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Hiện tại hoàn thành dùng cho hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc không rõ thời gian.
Sai: I have finished the report yesterday.
Đúng: I finished the report yesterday.
Giải thích: "Yesterday" (hôm qua) là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ, nên phải dùng thì quá khứ đơn.
4. Sai dạng từ (Word Form)
Lỗi này liên quan đến việc nhầm lẫn giữa danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. Đây là dạng bẫy kinh điển trong Part 5.
Câu hỏi thường gặp
Làm Part 5 nhanh và chính xác có thật sự quan trọng không?
Rất quan trọng bạn ạ. Part 5 có 30 câu, làm tốt phần này không chỉ giúp bạn chắc điểm ngữ pháp mà còn tiết kiệm rất nhiều thời gian để dồn sức cho Part 6 và đặc biệt là Part 7 rất dài. Mình thường đặt mục tiêu hoàn thành Part 5 trong khoảng 10-12 phút.
Làm sao để cải thiện ngữ pháp cho Part 5 nhanh nhất?
Theo kinh nghiệm của mình, cách nhanh nhất là luyện đề có giải thích chi tiết. Sau mỗi lần làm, hãy xem lại kỹ những câu sai, hiểu rõ tại sao đáp án đó đúng và tại sao các phương án còn lại sai. Ghi chú lại các cấu trúc hay gặp sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn.
Ngoài ngữ pháp, Part 5 còn kiểm tra kiến thức gì khác không?
Có chứ. Bên cạnh ngữ pháp, Part 5 còn kiểm tra rất nhiều về từ vựng, đặc biệt là các từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và các từ dễ nhầm lẫn. Vì vậy, việc học từ vựng theo ngữ cảnh và họ từ (word family) là cực kỳ cần thiết.
Mình nên dùng sách ngữ pháp nào để ôn luyện những lỗi này?
Có nhiều sách hay, nhưng mình thấy cuốn 'Grammar in Use' (bản Intermediate) của Raymond Murphy giải thích rất rõ ràng và có nhiều bài tập. Ngoài ra, việc làm trực tiếp các bộ đề như ETS cũng là cách tốt nhất để làm quen với các bẫy ngữ pháp thực tế trong bài thi.
toeic part 5ngu phap toeicloi ngu phapluyen thi toeichoc tieng anh
Sai: The manager was impressed by the creativity of the marketing campaign.
Đúng: The manager was impressed by the creativity of the marketing campaign. (Câu này đúng, ví dụ sai phải là dùng sai dạng từ)
Để mình sửa lại ví dụ cho rõ hơn:
Sai: The new system will help improve worker produce.
Đúng: The new system will help improve worker productivity.
Giải thích: Sau tính từ "worker" (đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa), chúng ta cần một danh từ. "Productivity" (năng suất) là danh từ, còn "produce" (sản xuất) là động từ.
5. Sai giới từ (Prepositions)
Việc chọn sai giới từ (in, on, at, for, with...) rất dễ xảy ra nếu không nắm vững các cụm từ cố định.
Sai: She is responsible of managing the entire department.
Đúng: She is responsible for managing the entire department.
Giải thích: Cụm từ cố định là "responsible for" (chịu trách nhiệm về việc gì).
6. Sử dụng sai Mạo từ (a/an/the)
a/an dùng cho đối tượng chung chung, được nhắc đến lần đầu. the dùng cho đối tượng đã xác định.
Sai: I need to schedule a meeting we discussed this morning.
Đúng: I need to schedule the meeting we discussed this morning.
Giải thích: Cuộc họp này đã được xác định rõ (cuộc họp mà chúng ta đã thảo luận sáng nay), nên phải dùng mạo từ "the".
7. Danh từ đếm được và không đếm được
Many/fewer đi với danh từ đếm được. Much/less đi với danh từ không đếm được.
Sai: We received many information about the new product.
Đúng: We received much information about the new product.
Giải thích: "Information" là danh từ không đếm được, vì vậy phải dùng "much" hoặc các từ khác như "a lot of".
8. So sánh hơn và so sánh nhất
Không dùng more với tính từ ngắn đã có đuôi -er hoặc most với tính từ đã có đuôi -est.
Sai: This printer is more faster than the old one.
Đúng: This printer is faster than the old one.
Giải thích: "Fast" là tính từ ngắn, dạng so sánh hơn của nó là "faster", không cần thêm "more".
9. Đại từ quan hệ (Who/Which/That)
Who dùng cho người, which dùng cho vật, that có thể dùng cho cả người và vật trong một số trường hợp.
Sai: The woman which gave the presentation is our new CEO.
Đúng: The woman who gave the presentation is our new CEO.
Giải thích: "The woman" là người, nên chúng ta phải dùng đại từ quan hệ "who".
10. Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượng, ta dùng đại từ phản thân (myself, yourself, himself...).
Sai: The CEO introduced him to the board of directors.
Đúng: The CEO introduced himself to the board of directors.
Giải thích: CEO tự giới thiệu bản thân ông ấy, nên chủ ngữ và tân ngữ là một. Chúng ta dùng "himself".
11. Sự hòa hợp Đại từ - Tiền từ
Đại từ phải hòa hợp về số (ít/nhiều) với danh từ mà nó thay thế.
Sai: Every applicant must submit their resume by Friday.
Đúng: Every applicant must submit his or her resume by Friday.
Giải thích: "Every applicant" là số ít, nên đại từ thay thế phải là số ít "his or her". (Trong văn nói, "their" đôi khi được chấp nhận, nhưng trong ngữ pháp chuẩn của TOEIC, bạn nên chọn phương án số ít).
12. Cấu trúc song song (Parallel Structure)
Khi liệt kê các ý, các thành phần trong danh sách phải có cùng dạng ngữ pháp (cùng là danh từ, động từ nguyên mẫu, V-ing...).
Sai: The training program covers leadership, communication, and how to manage time.
Đúng: The training program covers leadership, communication, and time management.
Giải thích: "Leadership" và "communication" là danh từ, vì vậy thành phần thứ ba cũng nên là một danh từ ("time management") để tạo sự cân đối.
13. Nhầm lẫn Although và Despite
Although đi với một mệnh đề (S+V). Despite đi với một danh từ hoặc cụm danh từ (Noun/V-ing).
Sai:Despite the traffic was heavy, we arrived on time.
Đúng:Although the traffic was heavy, we arrived on time.
Hoặc:Despite the heavy traffic, we arrived on time.
Giải thích: "The traffic was heavy" là một mệnh đề hoàn chỉnh, nên phải dùng "Although".
14. Nhầm lẫn Because và Because of
Tương tự như trên, Because đi với mệnh đề (S+V), Because of đi với danh từ/cụm danh từ.
Sai: The flight was delayed because of the weather was bad.
Đúng: The flight was delayed because the weather was bad.
Giải thích: "The weather was bad" là một mệnh đề, do đó chúng ta dùng "because".
15. Câu điều kiện
Sai lầm phổ biến là chia sai thì động từ ở hai vế của câu điều kiện.
Sai: If I will have enough time, I will review the document.
Đúng: If I have enough time, I will review the document.
Giải thích: Trong mệnh đề If của câu điều kiện loại 1, chúng ta dùng thì hiện tại đơn, không dùng thì tương lai.
16. Gerunds (V-ing) và Infinitives (To-V)
Một số động từ đi với V-ing (enjoy, avoid, suggest...), một số khác lại đi với To-V (decide, want, hope...).
Sai: We suggest to hold the meeting on Tuesday.
Đúng: We suggest holding the meeting on Tuesday.
Giải thích: Động từ "suggest" yêu cầu một V-ing theo sau nó.
17. Tính từ đuôi -ing và -ed
Đuôi -ing dùng để mô tả bản chất của sự vật, sự việc (chủ động). Đuôi -ed dùng để mô tả cảm xúc của con người (bị động).
Sai: I was very exciting about the promotion.
Đúng: I was very excited about the promotion.
Giải thích: Ở đây, chúng ta đang diễn tả cảm xúc của "tôi" (bị tác động), nên dùng tính từ đuôi -ed.
18. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Sau các động từ khuyết thiếu (can, could, will, would, must, should...), động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu không to.
Sai: All employees must to wear their ID badges at all times.
Đúng: All employees must wear their ID badges at all times.
Giải thích: Sau "must", động từ "wear" phải ở dạng nguyên mẫu.
19. Nhầm lẫn giữa So và Such
So đi với tính từ/trạng từ. Such đi với cụm danh từ (a/an + adj + noun).
Sai: It was so a productive meeting.
Đúng: It was such a productive meeting.
Hoặc: The meeting was so productive.
Giải thích: "a productive meeting" là một cụm danh từ, nên chúng ta phải dùng "such".
20. Trạng từ và Tính từ
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ. Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác.
Sai: She completed the task quick.
Đúng: She completed the task quickly.
Giải thích: Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "completed". Dạng trạng từ của "quick" là "quickly".
Lời kết
Trên đây là 20 lỗi ngữ pháp mình thấy rất hay xuất hiện trong Part 5 và cũng là những lỗi mình từng vật lộn. Việc nhận diện được chúng giống như có một tấm bản đồ né bẫy vậy.
Tất nhiên, biết thôi chưa đủ. Cách tốt nhất để thành thạo là luyện tập thật nhiều. Mỗi khi làm sai một câu, bạn đừng chỉ xem đáp án rồi bỏ qua. Hãy dừng lại một chút, tự hỏi: "Tại sao mình sai? Đây là bẫy ngữ pháp gì?". Dần dần, bạn sẽ hình thành phản xạ và tốc độ làm bài sẽ cải thiện đáng kể.
Chúc bạn ôn tập hiệu quả và chinh phục Part 5 thành công nhé! Nếu có bất kỳ lỗi nào bạn hay gặp phải, đừng ngần ngại chia sẻ ở phần bình luận để chúng ta cùng học hỏi.